cannel coal

cannel coal

A miner holds a piece of cannel coal that gives off a bright, steady flame.

Định nghĩa

Danh từ:
Than nến (cannel coal) một loại than bitum (than mỡ) khi đốt cháy tạo ra ngọn lửa sáng rực rỡ. Loại than này kết cấu đặc, màu đen bóng, dễ cháy thường được sử dụng để thắp sáng hoặc làm nhiên liệu trong các sưởi.

dụ sử dụng
  • Cannel coal was once widely used for lighting because of its bright flame.
    (Than nến từng được sử dụng rộng rãi để thắp sáng nhờ ngọn lửa sáng của .)

  • The miners extracted cannel coal from the deep seams in the mine.
    (Những người thợ mỏ đã khai thác than nến từ các vỉa than sâu trong mỏ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cannel coal" thường được phân biệt với các loại than khác như than antraxit (anthracite) hay than bùn (peat) dựa trên đặc tính cháy sáng của .
  • Trong lịch sử, than nến được dùng để sản xuất khí đốt (coal gas) các sản phẩm hóa dầu.
Biến thể từ gần giống
  • Cannel (adj): thuộc về hoặc liên quan đến loại than này.
    dụ: The cannel seam is rich in volatile matter. (Vỉa than nến giàu chất dễ bay hơi.)

  • Canneloid (adj): tính chất giống than nến.
    dụ: This rock has a canneloid texture. (Loại đá này kết cấu giống than nến.)

Từ đồng nghĩa
  • Bituminous coal: than mỡ (loại than chứa bitum, bao gồm than nến).
  • Candle coal: tên gọi khác của than nến (nhấn mạnh khả năng cháy sáng như ngọn nến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn cannel coal: đốt than nến.
    dụ: They used to burn cannel coal in their lamps. (Họ từng đốt than nến trong đèn của mình.)

  • Mine cannel coal: khai thác than nến.
    dụ: The company specialized in mining cannel coal. (Công ty chuyên khai thác than nến.)

Thành ngữ liên quan
  • "As bright as cannel coal": sáng như than nến (dùng để miêu tả thứ đó rất sáng). (Ngọn lửa sáng như than nến.)